Thời tiết tại Rodange, Luxembourg 🇱🇺
1.3°C
cảm giác như -3.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Rodange, Luxembourg vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rodange, Luxembourg 🇱🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 3
Mưa vừa
5.9°C
5.2°C
1.5°C
84%
34.6 kph
6.3 mm
0.0
06:29 AM
06:57 PM
First Quarter
Th 5 26. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
1.9°C
-1.5°C
76%
25.6 kph
2.0 mm
1.0
06:27 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 3
Có mây
7.3°C
2.2°C
-1.9°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.4°C
0.3°C
83%
22.7 kph
4.3 mm
0.0
06:22 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Có mây
8.8°C
3.5°C
-0.7°C
74%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
06:20 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
4.1°C
2.5°C
91%
22.3 kph
1.3 mm
1.0
07:18 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.1°C
7.5°C
5.2°C
93%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
07:16 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rodange, Luxembourg 🇱🇺
Wednesday, March 25, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
22
2.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
2.0°
↑
19.0 km/h
1.0°
↑
19.0 km/h
1
1.0°
↑
19.0 km/h
2
0.0°
↑
18.0 km/h
3
1.0°
↑
19.0 km/h
4
1.0°
↑
20.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
7
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
1.0°
↑
15.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
4.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
12
4.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
13
4.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
14
4.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
15
4.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
16
4.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
1.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
-0.0°
↑
10.0 km/h
21
-1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rodange, Luxembourg 🇱🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |