Thời tiết tại Quần đảo Cocos (Keeling) 🇨🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, West Island.
27.4°C
cảm giác như 29.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại West Island tại 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (139°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for West Island
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.4°C
27.1°C
71%
32.0 kph
0.5 mm
3.0
06:07 AM
06:10 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
26.9°C
72%
22.3 kph
0.2 mm
3.0
06:07 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.7°C
26.4°C
71%
14.0 kph
0.5 mm
3.0
06:07 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.7°C
26.2°C
73%
11.2 kph
0.5 mm
3.0
06:07 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.8°C
73%
12.6 kph
1.4 mm
4.0
06:07 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa vừa
27.3°C
27.1°C
26.7°C
77%
22.7 kph
8.1 mm
7.0
06:07 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.6°C
26.8°C
75%
24.5 kph
0.9 mm
7.0
06:07 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for West Island
Wednesday, March 25, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22
27.0°
↑21.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
2
27.0°
↑22.0 km/h
3
27.0°
↑21.0 km/h
4
27.0°
↑20.0 km/h
5
27.0°
↑19.0 km/h
6
27.0°
↑18.0 km/h
7
27.0°
↑19.0 km/h
8
27.0°
↑19.0 km/h
9
27.0°
↑18.0 km/h
10
27.0°
↑17.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
12
27.0°
↑17.0 km/h
13
27.0°
↑16.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
17
27.0°
↑17.0 km/h
18
27.0°
↑17.0 km/h
19
27.0°
↑17.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in West Island (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910