Thời tiết tại Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gitega.
24.1°C
cảm giác như 25.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gitega tại 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gitega
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.6°C
14.5°C
78%
10.1 kph
0.4 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
18.7°C
15.3°C
80%
11.5 kph
2.8 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
18.1°C
15.4°C
85%
11.9 kph
4.4 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa vừa
22.9°C
18.2°C
14.7°C
83%
11.5 kph
8.6 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
22.4°C
18.1°C
14.4°C
81%
10.4 kph
5.2 mm
5.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
18.1°C
14.5°C
81%
11.2 kph
1.2 mm
5.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.1°C
14.9°C
81%
6.5 kph
1.2 mm
5.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gitega
Monday, March 30, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
14
24.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
19
18.0°
↑5.0 km/h
20
17.0°
↑5.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
22
17.0°
↑6.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
16.0°
↑6.0 km/h
1
16.0°
↑6.0 km/h
2
16.0°
↑6.0 km/h
3
16.0°
↑6.0 km/h
4
16.0°
↑5.0 km/h
5
16.0°
↑5.0 km/h
6
15.0°
↑5.0 km/h
7
17.0°
↑3.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
10
22.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
12
23.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
13
23.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910