Thời tiết tại Đài Loan 🇹🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Đài Bắc.
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Đài Bắc tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Đài Bắc
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
20.6°C
18.6°C
82%
18.0 kph
0.4 mm
1.0
05:53 AM
06:07 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Có mây
24.1°C
20.7°C
18.0°C
70%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
21.9°C
20.4°C
76%
15.5 kph
0.6 mm
2.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
21.6°C
19.8°C
81%
15.1 kph
2.1 mm
1.0
05:50 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
22.9°C
18.9°C
75%
11.9 kph
0.3 mm
2.0
05:49 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.6°C
21.4°C
80%
9.0 kph
1.9 mm
5.0
05:48 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
22.8°C
21.1°C
83%
13.3 kph
1.0 mm
5.0
05:47 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Đài Bắc
Wednesday, March 25, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
8
21.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
12
23.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
14
23.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
19
19.0°
↑17.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
21
19.0°
↑18.0 km/h
22
19.0°
↑18.0 km/h
23
19.0°
↑17.0 km/h
18.0°
↑16.0 km/h
1
18.0°
↑15.0 km/h
2
18.0°
↑14.0 km/h
3
18.0°
↑13.0 km/h
4
18.0°
↑13.0 km/h
5
18.0°
↑13.0 km/h
6
18.0°
↑13.0 km/h
7
19.0°
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Bắc (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910