Thời tiết tại Ác-mê-ni-a (Armenia) 🇦🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Yerevan.
10.3°C
cảm giác như 9.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yerevan tại 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Yerevan
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.9°C
7.3°C
60%
10.8 kph
0.3 mm
1.0
06:58 AM
07:19 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
10.0°C
8.1°C
72%
10.8 kph
3.0 mm
0.0
06:56 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
11.2°C
9.1°C
7.2°C
72%
11.5 kph
5.3 mm
0.0
06:54 AM
07:21 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.9°C
6.7°C
77%
9.7 kph
4.5 mm
0.0
06:53 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.9°C
4.0°C
67%
14.8 kph
1.1 mm
2.0
06:51 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
10.7°C
7.8°C
66%
14.0 kph
0.5 mm
3.0
06:49 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.1°C
5.9°C
62%
21.2 kph
1.7 mm
2.0
06:48 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Yerevan
Wednesday, March 25, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
12
11.0°
↑11.0 km/h
13
12.0°
↑10.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
16
13.0°
↑5.0 km/h
17
13.0°
↑6.0 km/h
18
13.0°
↑7.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
23
9.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
9.0°
0.5 mm
↑3.0 km/h
1
8.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
2
9.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
3
9.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
4
9.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
7
9.0°
0.7 mm
↑3.0 km/h
8
8.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
9
9.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
10
10.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
11
10.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yerevan (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910