Thời tiết tại New Zealand 🇳🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Wellington.
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Wellington tại 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Wellington
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Có mây
17.8°C
15.8°C
14.6°C
88%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
07:25 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa rơi nặng hạt
15.2°C
14.5°C
13.9°C
91%
10.8 kph
25.3 mm
0.0
07:30 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
20.2°C
17.1°C
14.6°C
85%
33.1 kph
5.6 mm
2.0
07:31 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
17.1°C
16.2°C
91%
36.7 kph
0.3 mm
1.0
07:32 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
16.6°C
15.8°C
90%
36.7 kph
0.3 mm
1.0
07:33 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
16.9°C
16.5°C
87%
45.4 kph
2.3 mm
0.0
07:34 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
14.9°C
13.4°C
11.9°C
69%
30.6 kph
0.1 mm
5.0
07:35 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Wellington
Wednesday, March 25, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
18
16.0°
↑19.0 km/h
19
15.0°
↑14.0 km/h
20
15.0°
↑10.0 km/h
21
15.0°
↑9.0 km/h
22
15.0°
↑9.0 km/h
23
15.0°
↑10.0 km/h
14.0°
↑11.0 km/h
1
14.0°
↑10.0 km/h
2
14.0°
↑10.0 km/h
3
14.0°
↑9.0 km/h
4
14.0°
↑6.0 km/h
5
14.0°
↑6.0 km/h
6
14.0°
↑8.0 km/h
7
14.0°
↑8.0 km/h
8
15.0°
↑9.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
10
15.0°
0.9 mm
↑6.0 km/h
11
14.0°
1.0 mm
↑5.0 km/h
12
15.0°
0.6 mm
↑5.0 km/h
13
15.0°
0.9 mm
↑7.0 km/h
14
15.0°
0.7 mm
↑8.0 km/h
15
15.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
16
15.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
17
15.0°
0.8 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wellington (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910