Thời tiết tại Xô-ma-li 🇸🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mogadishu.
27.0°C
cảm giác như 29.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mogadishu tại 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (136°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mogadishu
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
27.7°C
26.4°C
72%
25.6 kph
0.3 mm
3.0
06:01 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.6°C
26.3°C
72%
25.2 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
06:08 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
28.0°C
26.6°C
73%
25.2 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.2°C
27.1°C
71%
23.8 kph
0.2 mm
3.0
06:00 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.8°C
26.6°C
70%
24.5 kph
0.2 mm
5.0
06:00 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
29.4°C
27.3°C
26.3°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
29.8°C
27.9°C
26.5°C
69%
26.3 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Mogadishu
Tuesday, March 24, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23
27.0°
↑25.0 km/h
27.0°
↑25.0 km/h
1
27.0°
↑25.0 km/h
2
27.0°
↑24.0 km/h
3
27.0°
↑23.0 km/h
4
26.0°
↑22.0 km/h
5
26.0°
↑19.0 km/h
6
26.0°
↑17.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
12
29.0°
↑17.0 km/h
13
29.0°
↑17.0 km/h
14
29.0°
↑19.0 km/h
15
29.0°
↑20.0 km/h
16
28.0°
↑19.0 km/h
17
28.0°
↑19.0 km/h
18
28.0°
↑18.0 km/h
19
27.0°
↑17.0 km/h
20
27.0°
↑18.0 km/h
21
27.0°
↑20.0 km/h
22
27.0°
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogadishu (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910