Thời tiết tại Nam Sudan 🇸🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Juba.
23.8°C
cảm giác như 25.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Juba tại 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Juba
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
28.0°C
23.8°C
58%
13.7 kph
4.1 mm
2.0
06:56 AM
07:04 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.8°C
23.7°C
62%
14.4 kph
0.6 mm
2.0
06:55 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.4°C
23.4°C
60%
8.3 kph
1.2 mm
3.0
06:55 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
28.4°C
23.9°C
57%
15.1 kph
1.6 mm
3.0
06:54 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
28.0°C
23.0°C
57%
16.6 kph
3.9 mm
4.0
06:54 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
28.3°C
23.3°C
56%
15.8 kph
0.3 mm
6.0
06:53 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
29.0°C
24.4°C
53%
11.9 kph
0.3 mm
6.0
06:53 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Juba
Wednesday, March 25, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
25.0°C
21.0°C
7
24.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
9
27.0°
↑8.0 km/h
10
29.0°
↑7.0 km/h
11
32.0°
↑6.0 km/h
12
34.0°
↑5.0 km/h
13
34.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
14
34.0°
↑1.0 km/h
15
34.0°
↑6.0 km/h
16
33.0°
↑10.0 km/h
17
33.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
20
28.0°
↑7.0 km/h
21
26.0°
0.6 mm
↑14.0 km/h
22
24.0°
0.8 mm
↑13.0 km/h
23
24.0°
↑13.0 km/h
24.0°
↑13.0 km/h
1
24.0°
↑12.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
3
24.0°
↑9.0 km/h
4
24.0°
↑8.0 km/h
5
24.0°
↑6.0 km/h
6
24.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juba (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910