Thời tiết tại Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Abu Dhabi.
27.7°C
cảm giác như 29.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Abu Dhabi tại 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Abu Dhabi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa rơi nặng hạt
27.8°C
24.8°C
22.4°C
70%
43.6 kph
25.5 mm
1.0
06:21 AM
06:36 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.9°C
23.1°C
69%
45.7 kph
1.2 mm
2.0
06:20 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa rơi nặng hạt
25.5°C
23.3°C
21.7°C
79%
34.2 kph
78.1 mm
2.0
06:19 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
23.4°C
23.1°C
22.6°C
50%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
23.5°C
23.1°C
22.7°C
52%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
24.7°C
23.6°C
22.7°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.6°C
23.4°C
57%
34.6 kph
3.8 mm
6.0
06:15 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Abu Dhabi
Wednesday, March 25, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18
28.0°
↑14.0 km/h
19
28.0°
↑13.0 km/h
20
27.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
21
23.0°
23.8 mm
↑44.0 km/h
22
22.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
1
23.0°
1.1 mm
↑20.0 km/h
2
23.0°
↑23.0 km/h
3
24.0°
↑23.0 km/h
4
24.0°
↑21.0 km/h
5
25.0°
↑23.0 km/h
6
25.0°
↑26.0 km/h
7
25.0°
↑31.0 km/h
8
25.0°
↑31.0 km/h
9
25.0°
↑36.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
11
27.0°
↑36.0 km/h
12
28.0°
↑34.0 km/h
13
28.0°
↑33.0 km/h
14
29.0°
↑31.0 km/h
15
30.0°
↑30.0 km/h
16
30.0°
↑30.0 km/h
17
30.0°
↑30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abu Dhabi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910