Thời tiết tại Na Uy 🇳🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oslo.
6.1°C
cảm giác như 2.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oslo tại 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 979.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oslo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
4.4°C
0.3°C
84%
25.9 kph
0.2 mm
0.0
06:07 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa rơi nặng hạt
7.0°C
2.6°C
-1.5°C
91%
16.2 kph
21.8 mm
0.0
06:04 AM
06:43 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
7.3°C
1.8°C
-2.6°C
71%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
06:01 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Nhiều mây
7.6°C
1.8°C
-3.0°C
81%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
8.3°C
2.5°C
-2.7°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
05:55 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
8.0°C
2.3°C
-1.9°C
70%
21.6 kph
1.2 mm
0.0
05:52 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
3.4°C
-0.7°C
76%
13.7 kph
0.2 mm
1.0
06:49 AM
07:56 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Oslo
Wednesday, March 25, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
4.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
1
4.0°
0.6 mm
↑13.0 km/h
2
4.0°
1.7 mm
↑10.0 km/h
3
3.0°
3.2 mm
↑3.0 km/h
4
2.0°
3.3 mm
↑6.0 km/h
5
2.0°
2.8 mm
↑6.0 km/h
6
2.0°
2.5 mm
↑5.0 km/h
7
2.0°
1.4 mm
↑6.0 km/h
8
2.0°
1.1 mm
↑8.0 km/h
9
2.0°
1.4 mm
↑8.0 km/h
10
2.0°
2.0 mm
↑7.0 km/h
11
2.0°
1.5 mm
↑7.0 km/h
12
3.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
13
5.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
14
6.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
15
7.0°
↑9.0 km/h
16
7.0°
↑8.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
18
2.0°
↑5.0 km/h
19
-0.0°
↑5.0 km/h
20
-1.0°
↑6.0 km/h
21
-1.0°
↑6.0 km/h
22
-1.0°
↑6.0 km/h
23
-2.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oslo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910