Thời tiết tại Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tórshavn.
1.0°C
cảm giác như -6.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tórshavn tại 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 39.2 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 985.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tórshavn
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa vừa
6.9°C
4.5°C
1.0°C
85%
70.9 kph
6.1 mm
1.0
06:15 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Tuyết thổi mạnh
1.5°C
0.5°C
-0.2°C
67%
51.1 kph
1.7 mm
1.0
06:12 AM
06:55 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
2.2°C
1.8°C
0.1°C
79%
49.0 kph
7.4 mm
1.0
06:09 AM
06:58 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
4.6°C
4.0°C
79%
66.6 kph
4.8 mm
2.0
06:06 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.8°C
2.7°C
72%
61.6 kph
1.7 mm
1.0
06:02 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
6.9°C
5.5°C
3.9°C
82%
61.2 kph
7.2 mm
2.0
05:59 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.2°C
3.8°C
75%
65.9 kph
0.3 mm
2.0
06:56 AM
08:09 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Tórshavn
Tuesday, March 24, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
21
1.0°
0.8 mm
↑39.0 km/h
22
1.0°
0.6 mm
↑37.0 km/h
23
1.0°
0.7 mm
↑38.0 km/h
1.0°
0.4 mm
↑37.0 km/h
1
1.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
2
1.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
3
1.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑38.0 km/h
5
0.0°
0.1 mm
↑39.0 km/h
6
0.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
7
0.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
8
0.0°
0.0 mm
↑40.0 km/h
9
1.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
10
1.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
11
1.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
12
1.0°
0.1 mm
↑41.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑43.0 km/h
14
2.0°
0.0 mm
↑46.0 km/h
15
1.0°
0.0 mm
↑49.0 km/h
16
1.0°
0.1 mm
↑51.0 km/h
17
0.0°
0.1 mm
↑50.0 km/h
18
0.0°
0.1 mm
↑50.0 km/h
19
-0.0°
0.0 mm
↑51.0 km/h
20
-0.0°
0.0 mm
↑50.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tórshavn (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910