Thời tiết tại Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich 🇬🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Grytviken.
3.7°C
cảm giác như -0.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Grytviken tại 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Grytviken
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
5.5°C
4.0°C
2.5°C
87%
21.6 kph
5.6 mm
0.0
06:37 AM
06:26 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
4.9°C
3.9°C
2.4°C
85%
56.9 kph
10.1 mm
0.0
06:38 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
3.9°C
2.9°C
1.7°C
86%
38.9 kph
17.6 mm
1.0
06:40 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.5°C
2.0°C
80%
25.2 kph
1.4 mm
1.0
06:42 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
5.2°C
2.7°C
0.6°C
70%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.5°C
3.2°C
84%
28.1 kph
0.2 mm
3.0
06:46 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
5.8°C
4.4°C
3.4°C
74%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Grytviken
Wednesday, March 25, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
6
4.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
7
4.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
8
4.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
9
4.0°
0.9 mm
↑10.0 km/h
10
4.0°
0.6 mm
↑11.0 km/h
11
5.0°
0.9 mm
↑16.0 km/h
12
5.0°
1.8 mm
↑20.0 km/h
13
5.0°
0.6 mm
↑18.0 km/h
14
5.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
15
5.0°
↑18.0 km/h
16
6.0°
↑18.0 km/h
17
6.0°
↑20.0 km/h
18
5.0°
↑21.0 km/h
19
4.0°
↑21.0 km/h
20
4.0°
↑20.0 km/h
21
4.0°
↑19.0 km/h
22
4.0°
↑19.0 km/h
23
4.0°
↑20.0 km/h
4.0°
↑20.0 km/h
1
4.0°
↑19.0 km/h
2
4.0°
↑18.0 km/h
3
4.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
4
4.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
5
4.0°
2.1 mm
↑25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grytviken (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910