Thời tiết tại Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stanley.
6.1°C
cảm giác như 0.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stanley tại 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 44.6 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 986.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stanley
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
7.7°C
4.8°C
68%
68.8 kph
3.9 mm
1.0
07:01 AM
06:52 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.2°C
5.9°C
65%
57.2 kph
0.4 mm
1.0
07:03 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Nhiều nắng
12.6°C
10.8°C
9.3°C
80%
44.3 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
13.5°C
11.2°C
9.9°C
79%
34.9 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều mây
13.3°C
11.5°C
10.2°C
88%
38.5 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
12.9°C
10.9°C
9.8°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
07:10 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Có mây
12.5°C
10.2°C
8.5°C
83%
46.8 kph
0.1 mm
5.0
07:12 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Stanley
Wednesday, March 25, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
4
8.0°
↑44.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑48.0 km/h
6
9.0°
0.3 mm
↑57.0 km/h
7
10.0°
0.1 mm
↑54.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑57.0 km/h
9
10.0°
0.2 mm
↑58.0 km/h
10
9.0°
0.3 mm
↑53.0 km/h
11
7.0°
1.2 mm
↑46.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑44.0 km/h
13
8.0°
↑49.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑50.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑53.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑60.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑63.0 km/h
18
7.0°
↑55.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑59.0 km/h
20
6.0°
0.1 mm
↑64.0 km/h
21
7.0°
0.2 mm
↑69.0 km/h
22
6.0°
0.2 mm
↑65.0 km/h
23
5.0°
0.6 mm
↑53.0 km/h
6.0°
0.1 mm
↑57.0 km/h
1
6.0°
↑48.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑49.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑51.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stanley (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910