Thời tiết tại Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Quito.
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quito tại 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 89% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Quito
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 31
Mưa rơi nặng hạt
17.4°C
12.6°C
9.9°C
84%
8.6 kph
22.2 mm
2.0
06:15 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
13.2°C
8.6°C
77%
13.3 kph
2.2 mm
4.0
06:14 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
19.0°C
13.5°C
10.9°C
77%
11.9 kph
2.3 mm
3.0
06:14 AM
06:20 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
19.2°C
13.5°C
10.1°C
82%
8.3 kph
10.9 mm
3.0
06:14 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
19.5°C
13.3°C
8.6°C
81%
7.2 kph
7.5 mm
0.0
06:14 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.5°C
11.5°C
85%
8.3 kph
3.2 mm
4.0
06:13 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
13.5°C
10.0°C
81%
7.2 kph
2.7 mm
4.0
06:13 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Quito
Tuesday, March 31, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
13
17.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
14
16.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
15
15.0°
0.8 mm
↑8.0 km/h
16
14.0°
0.8 mm
↑7.0 km/h
17
14.0°
1.2 mm
↑6.0 km/h
18
13.0°
0.9 mm
↑5.0 km/h
19
12.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
20
12.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
21
12.0°
↑1.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
23
11.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
11.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
1
10.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
3
9.0°
↑3.0 km/h
4
9.0°
↑2.0 km/h
5
9.0°
↑3.0 km/h
6
9.0°
↑4.0 km/h
7
10.0°
↑2.0 km/h
8
11.0°
↑1.0 km/h
9
14.0°
↑2.0 km/h
10
16.0°
↑2.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quito (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910