Thời tiết tại Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Dar es Salaam.
29.8°C
cảm giác như 33.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dar es Salaam tại 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Dar es Salaam
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 27
Mưa vừa
30.0°C
26.4°C
23.4°C
79%
13.0 kph
7.5 mm
3.0
06:26 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.7°C
23.4°C
77%
12.6 kph
1.8 mm
3.0
06:26 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.9°C
23.8°C
77%
14.0 kph
1.8 mm
3.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
27.2°C
24.2°C
76%
14.0 kph
0.7 mm
3.0
06:26 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.9°C
23.8°C
78%
12.2 kph
4.6 mm
4.0
06:26 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa vừa
29.3°C
26.1°C
23.1°C
82%
13.0 kph
5.6 mm
7.0
06:25 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.0°C
23.0°C
81%
12.2 kph
3.4 mm
7.0
06:25 AM
06:27 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ for Dar es Salaam
Friday, March 27, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
13
30.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
14
30.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
17
28.0°
↑12.0 km/h
18
28.0°
↑11.0 km/h
19
26.0°
↑10.0 km/h
20
26.0°
↑8.0 km/h
21
26.0°
↑7.0 km/h
22
26.0°
↑6.0 km/h
23
25.0°
↑5.0 km/h
25.0°
↑6.0 km/h
1
24.0°
↑6.0 km/h
2
24.0°
↑8.0 km/h
3
24.0°
↑8.0 km/h
4
24.0°
↑8.0 km/h
5
24.0°
↑8.0 km/h
6
23.0°
↑8.0 km/h
7
24.0°
↑8.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
10
28.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dar es Salaam (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910