Thời tiết tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
23.3°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 3
Mưa vừa
26.3°C
21.9°C
18.1°C
76%
16.9 kph
9.4 mm
3.0
06:51 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
22.4°C
18.2°C
72%
11.2 kph
1.7 mm
3.0
06:51 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
CN 29. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.0°C
19.4°C
67%
14.4 kph
1.4 mm
3.0
06:50 AM
06:56 PM
Waxing Gibbous
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.3°C
19.8°C
67%
15.1 kph
3.7 mm
3.0
06:50 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.7°C
21.0°C
66%
13.7 kph
4.7 mm
5.0
06:50 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.5°C
19.8°C
72%
13.7 kph
2.5 mm
6.0
06:50 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.2°C
20.8°C
59%
11.9 kph
0.7 mm
6.0
06:49 AM
06:54 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, March 27, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
20
22.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
20.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
2
19.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
3
19.0°
↑
11.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |