Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gisenyi.

Mưa lả tả gần đó

12.9°C

cảm giác như 12.9°C

Mưa lả tả gần đó

Thời tiết hiện tại tại Gisenyi tại 5:45 hôm nay

💧 Độ ẩm:89%
🌬️ Gió:3.6 kph (53°)
🌡️ Áp suất:1013.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.1 mm
☁️ Mây che phủ:56%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:06:06 AM
🌇 Mặt trời lặn:06:12 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Gisenyi

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
Mưa vừa
18.0°C
15.7°C
12.0°C
92%
6.1 kph
13.9 mm
1.0
06:06 AM
06:12 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
Mưa vừa
21.3°C
16.4°C
11.6°C
87%
7.9 kph
17.6 mm
3.0
06:06 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
Mưa vừa
22.4°C
16.3°C
12.1°C
84%
9.7 kph
9.9 mm
3.0
06:05 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
Mưa vừa
21.9°C
15.9°C
12.0°C
86%
8.6 kph
8.4 mm
3.0
06:05 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
Mưa vừa
23.5°C
16.9°C
11.8°C
80%
8.6 kph
5.9 mm
5.0
06:05 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.6°C
12.4°C
79%
9.4 kph
1.2 mm
5.0
06:05 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.6°C
13.1°C
81%
9.4 kph
3.6 mm
5.0
06:04 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous

Dự báo theo giờ for Gisenyi

Wednesday, March 25, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6
Mưa phùn nhẹ lả tả
13.0°
0.2 mm
2.0 km/h
7
Mưa rào nhẹ
16.0°
0.3 mm
2.0 km/h
8
Mưa nhẹ
17.0°
0.8 mm
3.0 km/h
9
Mưa nhẹ lả tả
17.0°
1.7 mm
4.0 km/h
10
Mưa nhẹ
17.0°
2.2 mm
2.0 km/h
11
Mưa rào nhẹ
17.0°
1.7 mm
2.0 km/h
12
Mưa nhẹ
17.0°
1.2 mm
3.0 km/h
13
Mưa rào nhẹ
17.0°
0.9 mm
4.0 km/h
14
Mưa phùn nhẹ
17.0°
0.5 mm
5.0 km/h
15
Mưa rào nhẹ
18.0°
0.4 mm
5.0 km/h
16
Mưa phùn nhẹ lả tả
18.0°
0.2 mm
5.0 km/h
17
Mưa rào nhẹ
18.0°
0.4 mm
5.0 km/h
18
Mưa nhẹ lả tả
17.0°
0.8 mm
4.0 km/h
19
Mưa rào nhẹ
17.0°
0.8 mm
6.0 km/h
20
Mưa phùn nhẹ lả tả
17.0°
0.4 mm
6.0 km/h
21
Mưa nhẹ
17.0°
0.8 mm
6.0 km/h
22
Mưa phùn nhẹ
17.0°
0.4 mm
5.0 km/h
23
Sương mù
16.0°
0.1 mm
3.0 km/h
Nhiều mây
16.0°
2.0 km/h
1
Có Mây
15.0°
3.0 km/h
2
Có Mây
14.0°
4.0 km/h
3
Có Mây
12.0°
3.0 km/h
4
Có Mây
12.0°
4.0 km/h
5
Có Mây
12.0°
4.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼