Thời tiết tại Benin 🇧🇯
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Porto-Novo.
27.5°C
cảm giác như 31.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Porto-Novo tại :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Porto-Novo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
29.2°C
27.0°C
71%
23.4 kph
0.2 mm
3.0
06:51 AM
07:00 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
29.2°C
27.1°C
73%
20.9 kph
1.8 mm
3.0
06:51 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
29.3°C
27.0°C
71%
21.2 kph
0.6 mm
3.0
06:50 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
33.1°C
28.8°C
25.7°C
70%
19.8 kph
4.3 mm
2.0
06:50 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
27.9°C
25.6°C
73%
19.8 kph
4.7 mm
2.0
06:49 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có mây
31.4°C
28.5°C
26.1°C
73%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
32.3°C
28.9°C
26.4°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Porto-Novo
Wednesday, March 25, 2026
34.0°C
32.0°C
30.0°C
27.0°C
25.0°C
1
28.0°
↑17.0 km/h
2
27.0°
↑17.0 km/h
3
27.0°
↑16.0 km/h
4
27.0°
↑16.0 km/h
5
27.0°
↑15.0 km/h
6
27.0°
↑14.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
9
30.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
12
32.0°
↑20.0 km/h
13
33.0°
↑22.0 km/h
14
33.0°
↑23.0 km/h
15
32.0°
↑21.0 km/h
16
32.0°
↑20.0 km/h
17
31.0°
↑22.0 km/h
18
30.0°
↑23.0 km/h
19
28.0°
↑16.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
21
28.0°
↑14.0 km/h
22
28.0°
↑17.0 km/h
23
28.0°
↑16.0 km/h
28.0°
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Porto-Novo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910