Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vilnius.

Nhiều mây

4.1°C

cảm giác như 1.6°C

Nhiều mây

Thời tiết hiện tại tại Vilnius tại 7:15 hôm nay

💧 Độ ẩm:75%
🌬️ Gió:9.7 kph (346°)
🌡️ Áp suất:1013.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:0%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:06:04 AM
🌇 Mặt trời lặn:06:45 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Vilnius

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
5.6°C
3.5°C
69%
12.2 kph
0.2 mm
0.0
06:04 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Có Mây
Có mây
11.7°C
6.4°C
1.4°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Có Mây
Có mây
12.9°C
7.6°C
2.6°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Có Mây
Có mây
8.9°C
5.3°C
1.3°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
07:52 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.5°C
0.3°C
66%
15.8 kph
1.0 mm
0.0
06:54 AM
07:53 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Có Mây
Có mây
9.6°C
5.2°C
0.7°C
67%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:55 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Nhiều nắng
Nhiều nắng
11.0°C
5.7°C
0.6°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:57 PM
Full Moon

Dự báo theo giờ for Vilnius

Friday, March 27, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
8
Nhiều mây
4.0°
12.0 km/h
9
Nhiều mây
4.0°
12.0 km/h
10
Có Mây
5.0°
12.0 km/h
11
Có Mây
6.0°
11.0 km/h
12
Có Mây
7.0°
12.0 km/h
13
Có Mây
8.0°
11.0 km/h
14
Có Mây
9.0°
10.0 km/h
15
Có Mây
10.0°
9.0 km/h
16
Có Mây
10.0°
10.0 km/h
17
Có Mây
10.0°
10.0 km/h
18
Có Mây
8.0°
9.0 km/h
19
Trời quang
6.0°
9.0 km/h
20
Trời quang
5.0°
8.0 km/h
21
Trời quang
4.0°
7.0 km/h
22
Trời quang
4.0°
7.0 km/h
23
Trời quang
4.0°
6.0 km/h
Trời quang
3.0°
6.0 km/h
1
Có Mây
3.0°
6.0 km/h
2
Có Mây
3.0°
5.0 km/h
3
Có Mây
2.0°
5.0 km/h
4
Có Mây
2.0°
5.0 km/h
5
Có Mây
2.0°
5.0 km/h
6
Có Mây
1.0°
5.0 km/h
7
Có Mây
2.0°
5.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Vilnius (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Li-tu-a-ni-a (Lithuania) 🇱🇹