Thời tiết tại Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Lusaka.
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lusaka tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Lusaka
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
20.2°C
17.6°C
85%
18.7 kph
0.7 mm
2.0
06:11 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
19.2°C
17.0°C
86%
19.1 kph
0.5 mm
2.0
06:11 AM
06:14 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
19.1°C
16.5°C
87%
16.9 kph
0.5 mm
2.0
06:11 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
19.7°C
17.1°C
87%
17.6 kph
3.9 mm
3.0
06:12 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
20.2°C
17.2°C
85%
15.8 kph
2.5 mm
4.0
06:12 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.3°C
17.5°C
91%
12.6 kph
0.4 mm
5.0
06:12 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
20.7°C
18.0°C
88%
15.5 kph
1.9 mm
6.0
06:12 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Lusaka
Tuesday, March 24, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
20
19.0°
↑10.0 km/h
21
19.0°
↑12.0 km/h
22
19.0°
↑14.0 km/h
23
19.0°
↑14.0 km/h
18.0°
↑13.0 km/h
1
18.0°
↑15.0 km/h
2
18.0°
↑16.0 km/h
3
17.0°
↑15.0 km/h
4
17.0°
↑16.0 km/h
5
17.0°
↑16.0 km/h
6
17.0°
↑16.0 km/h
7
17.0°
↑16.0 km/h
8
19.0°
↑19.0 km/h
9
19.0°
↑19.0 km/h
10
19.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
11
21.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
14
22.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
19
19.0°
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lusaka (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910