Thời tiết tại Luxembourg 🇱🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Luxembourg.
6.3°C
cảm giác như 1.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Luxembourg tại 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Luxembourg
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
6.9°C
5.7°C
1.7°C
82%
34.9 kph
6.2 mm
0.0
06:27 AM
06:56 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
2.3°C
-0.4°C
75%
25.9 kph
1.6 mm
1.0
06:25 AM
06:57 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
2.0°C
-0.7°C
89%
14.8 kph
2.0 mm
1.0
06:23 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
5.2°C
3.4°C
95%
11.2 kph
4.1 mm
0.0
06:21 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Có mây
8.8°C
4.7°C
-0.1°C
71%
19.8 kph
0.1 mm
1.0
06:19 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
5.2°C
2.4°C
80%
24.8 kph
0.2 mm
2.0
07:17 AM
08:03 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.1°C
4.8°C
73%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
07:15 AM
08:05 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Luxembourg
Wednesday, March 25, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
14
6.0°
0.4 mm
↑32.0 km/h
15
6.0°
0.4 mm
↑30.0 km/h
16
6.0°
0.5 mm
↑27.0 km/h
17
5.0°
0.5 mm
↑26.0 km/h
18
3.0°
0.4 mm
↑28.0 km/h
19
2.0°
0.6 mm
↑20.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
21
2.0°
0.4 mm
↑18.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
2.0°
↑17.0 km/h
1
1.0°
↑18.0 km/h
2
0.0°
↑17.0 km/h
3
0.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
5
1.0°
↑19.0 km/h
6
0.0°
↑18.0 km/h
7
-0.0°
↑14.0 km/h
8
1.0°
↑15.0 km/h
9
3.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
11
5.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
13
6.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luxembourg (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910