Thời tiết tại Công-gô (Congo) 🇨🇬
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Brazzaville.
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Brazzaville tại :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Brazzaville
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.9°C
21.8°C
88%
8.6 kph
2.9 mm
1.0
06:02 AM
06:07 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
23.4°C
22.4°C
87%
5.0 kph
1.0 mm
1.0
06:02 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Có mây
29.3°C
24.5°C
21.6°C
77%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.7°C
20.4°C
66%
6.5 kph
0.9 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.3°C
23.2°C
77%
10.8 kph
4.6 mm
4.0
06:01 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.4°C
22.3°C
80%
11.9 kph
2.8 mm
7.0
06:01 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.3°C
22.5°C
86%
4.7 kph
0.2 mm
6.0
06:01 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Brazzaville
Wednesday, March 25, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
19.0°C
1
22.0°
0.9 mm
↑5.0 km/h
2
23.0°
↑4.0 km/h
3
23.0°
↑4.0 km/h
4
23.0°
↑4.0 km/h
5
23.0°
↑4.0 km/h
6
23.0°
↑5.0 km/h
7
23.0°
↑3.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
10
25.0°
0.5 mm
↑3.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
18
24.0°
↑6.0 km/h
19
23.0°
↑5.0 km/h
20
23.0°
↑5.0 km/h
21
23.0°
↑6.0 km/h
22
23.0°
↑6.0 km/h
23
22.0°
↑6.0 km/h
23.0°
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brazzaville (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910