Thời tiết tại Ma-la-uy (Malawi) 🇲🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Lilongwe.
17.9°C
cảm giác như 17.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lilongwe tại 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Lilongwe
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
19.8°C
16.1°C
85%
14.0 kph
3.7 mm
3.0
05:49 AM
05:52 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.6°C
15.2°C
86%
10.1 kph
3.6 mm
3.0
05:50 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
20.2°C
16.0°C
85%
11.9 kph
1.2 mm
3.0
05:50 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
21.1°C
17.5°C
85%
10.4 kph
1.3 mm
3.0
05:50 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
20.9°C
16.2°C
83%
12.2 kph
0.5 mm
4.0
05:50 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.4°C
16.5°C
87%
11.2 kph
2.6 mm
5.0
05:50 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
19.8°C
17.4°C
92%
9.4 kph
4.3 mm
5.0
05:50 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Lilongwe
Wednesday, March 25, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
20
18.0°
↑5.0 km/h
21
17.0°
↑4.0 km/h
22
17.0°
↑2.0 km/h
23
17.0°
↑3.0 km/h
16.0°
↑4.0 km/h
1
16.0°
↑5.0 km/h
2
16.0°
↑4.0 km/h
3
16.0°
↑5.0 km/h
4
15.0°
↑3.0 km/h
5
15.0°
↑2.0 km/h
6
15.0°
↑4.0 km/h
7
17.0°
↑4.0 km/h
8
20.0°
↑5.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
13
26.0°
0.2 mm
↑10.0 km/h
14
25.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
15
24.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
16
24.0°
0.4 mm
↑7.0 km/h
17
22.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
19
18.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lilongwe (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910