Thời tiết tại Ghi-nê Xích-đạo (Equatorial Guinea) 🇬🇶
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bata.
29.8°C
cảm giác như 33.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bata tại 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bata
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.3°C
25.3°C
76%
18.7 kph
0.4 mm
2.0
06:23 AM
06:30 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.8°C
25.7°C
75%
17.6 kph
1.3 mm
3.0
06:23 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa rơi nặng hạt
30.0°C
27.2°C
23.7°C
80%
25.6 kph
37.8 mm
3.0
06:23 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
29.1°C
26.2°C
23.5°C
79%
17.6 kph
12.6 mm
2.0
06:22 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa rơi nặng hạt
27.0°C
25.2°C
24.0°C
87%
11.2 kph
33.0 mm
1.0
06:22 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
28.7°C
26.4°C
24.0°C
77%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.8°C
24.9°C
81%
17.6 kph
0.5 mm
6.0
06:21 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Bata
Wednesday, March 25, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
13
30.0°
↑17.0 km/h
14
29.0°
↑16.0 km/h
15
29.0°
↑17.0 km/h
16
29.0°
↑19.0 km/h
17
28.0°
↑18.0 km/h
18
28.0°
↑14.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
20
27.0°
↑10.0 km/h
21
27.0°
↑9.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
1
26.0°
1.1 mm
↑10.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
4
26.0°
↑13.0 km/h
5
26.0°
↑12.0 km/h
6
26.0°
0.2 mm
↑12.0 km/h
7
26.0°
↑14.0 km/h
8
27.0°
↑16.0 km/h
9
28.0°
↑15.0 km/h
10
29.0°
↑16.0 km/h
11
30.0°
↑15.0 km/h
12
30.0°
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bata (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910