Thời tiết tại Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Reykjavík.
-1.8°C
cảm giác như -5.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Reykjavík tại 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Reykjavík
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Nhiều mây
-2.5°C
-4.1°C
-5.8°C
65%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
07:58 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Trận bão tuyết
3.0°C
-0.4°C
-4.7°C
82%
80.3 kph
20.3 mm
0.0
07:07 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.5°C
0.6°C
-1.3°C
85%
33.5 kph
4.0 mm
0.0
07:04 AM
08:04 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.7°C
-2.2°C
-4.0°C
72%
68.4 kph
3.5 mm
0.0
07:00 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
2.8°C
1.8°C
-1.1°C
77%
70.9 kph
10.5 mm
0.0
06:56 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
2.5°C
2.0°C
1.0°C
80%
50.4 kph
4.7 mm
1.0
06:53 AM
08:13 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
1.3°C
1.1°C
0.2°C
68%
55.4 kph
2.5 mm
1.0
06:49 AM
08:16 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Reykjavík
Wednesday, March 25, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
13
-4.0°
↑9.0 km/h
14
-3.0°
↑8.0 km/h
15
-3.0°
↑9.0 km/h
16
-2.0°
↑10.0 km/h
17
-3.0°
↑12.0 km/h
18
-3.0°
↑14.0 km/h
19
-4.0°
↑16.0 km/h
20
-4.0°
↑18.0 km/h
21
-5.0°
↑19.0 km/h
22
-5.0°
↑22.0 km/h
23
-5.0°
↑23.0 km/h
-5.0°
↑25.0 km/h
1
-4.0°
↑33.0 km/h
2
-4.0°
0.1 mm
↑39.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑42.0 km/h
4
-4.0°
0.3 mm
↑42.0 km/h
5
-4.0°
0.5 mm
↑44.0 km/h
6
-5.0°
0.4 mm
↑48.0 km/h
7
-3.0°
0.9 mm
↑53.0 km/h
8
-2.0°
1.6 mm
↑68.0 km/h
9
-2.0°
1.4 mm
↑79.0 km/h
10
-1.0°
1.3 mm
↑80.0 km/h
11
0.0°
1.2 mm
↑78.0 km/h
12
1.0°
2.6 mm
↑80.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjavík (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910