Thời tiết tại Côte d'Ivoire 🇨🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Yamoussoukro.
30.3°C
cảm giác như 30.6°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yamoussoukro tại 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Yamoussoukro
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
28.4°C
23.5°C
68%
9.4 kph
1.4 mm
2.0
06:23 AM
06:31 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
36.4°C
27.7°C
23.2°C
74%
10.4 kph
5.9 mm
3.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
32.7°C
27.0°C
22.9°C
76%
8.3 kph
7.8 mm
2.0
06:22 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa rơi nặng hạt
36.2°C
27.2°C
22.2°C
76%
13.7 kph
27.2 mm
3.0
06:21 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
28.1°C
22.3°C
71%
7.9 kph
0.3 mm
3.0
06:21 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.0°C
23.1°C
77%
8.6 kph
1.1 mm
6.0
06:20 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.3°C
23.4°C
76%
7.6 kph
0.7 mm
6.0
06:20 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Yamoussoukro
Wednesday, March 25, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
13
36.0°
↑8.0 km/h
14
37.0°
↑8.0 km/h
15
36.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
16
33.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
17
31.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
18
30.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
20
27.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
21
26.0°
↑6.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
23
25.0°
↑2.0 km/h
25.0°
↑1.0 km/h
1
24.0°
↑3.0 km/h
2
24.0°
↑5.0 km/h
3
24.0°
↑5.0 km/h
4
24.0°
↑5.0 km/h
5
23.0°
↑5.0 km/h
6
23.0°
↑5.0 km/h
7
24.0°
↑5.0 km/h
8
26.0°
↑9.0 km/h
9
28.0°
↑10.0 km/h
10
30.0°
↑10.0 km/h
11
31.0°
↑10.0 km/h
12
33.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yamoussoukro (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910