Thời tiết tại Áo 🇦🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vienna.
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vienna tại 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Vienna
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
11.6°C
7.1°C
48%
25.6 kph
1.2 mm
1.0
05:48 AM
06:14 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
6.8°C
4.3°C
55%
28.4 kph
0.4 mm
0.0
05:46 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Nhiều mây
9.9°C
6.4°C
3.7°C
46%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
11.9°C
6.8°C
1.9°C
47%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.6°C
4.8°C
69%
27.4 kph
0.8 mm
0.0
05:40 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.1°C
3.6°C
69%
41.0 kph
1.0 mm
2.0
06:37 AM
07:22 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.7°C
2.6°C
74%
36.0 kph
2.0 mm
1.0
06:35 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Vienna
Wednesday, March 25, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
15
18.0°
↑4.0 km/h
16
17.0°
↑4.0 km/h
17
16.0°
↑4.0 km/h
18
14.0°
0.5 mm
↑14.0 km/h
19
10.0°
0.4 mm
↑25.0 km/h
20
9.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
21
9.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
7.0°
↑24.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
3
6.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
4
6.0°
↑20.0 km/h
5
5.0°
↑22.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
7
4.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
10
7.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
11
8.0°
↑24.0 km/h
12
8.0°
↑27.0 km/h
13
9.0°
↑26.0 km/h
14
9.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vienna (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910