Thời tiết tại Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vaduz.
-0.2°C
cảm giác như -3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vaduz tại 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Vaduz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
10.6°C
2.0°C
-5.5°C
77%
16.2 kph
15.6 mm
1.0
06:15 AM
06:41 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.8°C
-3.1°C
-5.6°C
96%
15.8 kph
30.4 mm
0.0
06:13 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.1°C
-5.3°C
-9.9°C
95%
10.1 kph
3.8 mm
1.0
06:11 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Sương mù
0.9°C
-5.5°C
-12.9°C
94%
10.1 kph
0.8 mm
2.0
06:09 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Tuyết rơi nặng hạt
-0.2°C
-2.1°C
-8.6°C
98%
10.4 kph
9.6 mm
1.0
06:07 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Tuyết rơi nặng hạt
0.9°C
-2.3°C
-9.7°C
97%
9.7 kph
7.4 mm
1.0
07:05 AM
07:49 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.6°C
0.1°C
-0.3°C
100%
13.3 kph
12.0 mm
1.0
07:03 AM
07:50 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Vaduz
Wednesday, March 25, 2026
12.0°C
7.0°C
2.0°C
-2.0°C
-7.0°C
2
-0.0°
↑9.0 km/h
3
-0.0°
↑10.0 km/h
4
-1.0°
↑11.0 km/h
5
-1.0°
↑12.0 km/h
6
-2.0°
↑11.0 km/h
7
-1.0°
↑11.0 km/h
8
3.0°
↑8.0 km/h
9
7.0°
↑5.0 km/h
10
9.0°
↑2.0 km/h
11
10.0°
↑6.0 km/h
12
11.0°
↑7.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
14
9.0°
1.4 mm
↑11.0 km/h
15
5.0°
4.1 mm
↑14.0 km/h
16
1.0°
4.6 mm
↑16.0 km/h
17
0.0°
2.2 mm
↑14.0 km/h
18
-0.0°
0.8 mm
↑12.0 km/h
19
-1.0°
0.8 mm
↑10.0 km/h
20
-1.0°
0.8 mm
↑8.0 km/h
21
-2.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
22
-4.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
23
-6.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
-3.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
1
-3.0°
0.7 mm
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaduz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910