Thời tiết tại Xlô-va-ki-a (Slovakia) 🇸🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Bratislava.
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bratislava tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Bratislava
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.6°C
6.6°C
60%
27.4 kph
2.9 mm
1.0
05:45 AM
06:11 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
6.1°C
5.5°C
4.5°C
71%
40.0 kph
5.6 mm
0.0
05:43 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.7°C
3.8°C
58%
39.6 kph
3.1 mm
0.0
05:41 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
11.6°C
6.4°C
2.5°C
50%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
6.9°C
2.1°C
67%
35.3 kph
0.3 mm
1.0
05:37 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
5.9°C
3.1°C
73%
39.6 kph
2.8 mm
2.0
06:34 AM
07:19 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
4.3°C
2.5°C
78%
37.1 kph
1.9 mm
1.0
06:32 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Bratislava
Wednesday, March 25, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
16
16.0°
↑16.0 km/h
17
14.0°
↑12.0 km/h
18
12.0°
↑9.0 km/h
19
11.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
20
9.0°
0.9 mm
↑27.0 km/h
21
8.0°
0.4 mm
↑26.0 km/h
22
8.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
23
7.0°
0.5 mm
↑12.0 km/h
7.0°
1.4 mm
↑20.0 km/h
1
6.0°
0.4 mm
↑24.0 km/h
2
6.0°
0.3 mm
↑20.0 km/h
3
6.0°
↑21.0 km/h
4
5.0°
↑23.0 km/h
5
5.0°
↑27.0 km/h
6
5.0°
↑26.0 km/h
7
5.0°
↑25.0 km/h
8
5.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
11
6.0°
0.3 mm
↑35.0 km/h
12
5.0°
0.3 mm
↑38.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑39.0 km/h
14
5.0°
0.4 mm
↑39.0 km/h
15
5.0°
0.7 mm
↑38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bratislava (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910