Thời tiết tại Ha-i-ti (Haiti) 🇭🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port-au-Prince.
27.2°C
cảm giác như 28.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-au-Prince tại 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port-au-Prince
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
24.1°C
19.4°C
78%
9.4 kph
4.9 mm
2.0
06:49 AM
07:02 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa rơi nặng hạt
30.0°C
24.2°C
19.9°C
78%
11.2 kph
20.1 mm
2.0
06:48 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.9°C
18.2°C
78%
9.0 kph
3.3 mm
2.0
06:47 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
28.1°C
23.1°C
18.9°C
75%
10.4 kph
15.5 mm
3.0
06:47 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
22.6°C
19.0°C
77%
8.6 kph
4.2 mm
0.0
06:46 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.1°C
18.5°C
73%
9.0 kph
0.3 mm
5.0
06:45 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.6°C
19.0°C
69%
8.3 kph
0.4 mm
5.0
06:44 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Port-au-Prince
Wednesday, March 25, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
11
28.0°
↑8.0 km/h
12
29.0°
↑7.0 km/h
13
28.0°
↑7.0 km/h
14
28.0°
↑6.0 km/h
15
27.0°
↑6.0 km/h
16
26.0°
1.2 mm
↑9.0 km/h
17
26.0°
↑9.0 km/h
18
25.0°
↑9.0 km/h
19
24.0°
2.4 mm
↑8.0 km/h
20
24.0°
↑5.0 km/h
21
23.0°
↑4.0 km/h
22
23.0°
1.2 mm
↑1.0 km/h
23
23.0°
↑0.0 km/h
22.0°
↑1.0 km/h
1
21.0°
2.0 mm
↑2.0 km/h
2
21.0°
1.0 mm
↑4.0 km/h
3
20.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
4
21.0°
↑4.0 km/h
5
21.0°
↑5.0 km/h
6
22.0°
↑5.0 km/h
7
23.0°
↑7.0 km/h
8
25.0°
↑7.0 km/h
9
26.0°
↑8.0 km/h
10
27.0°
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-au-Prince (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910