Thời tiết tại Thụy Điển 🇸🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Stockholm.
8.0°C
cảm giác như 5.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stockholm tại :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Stockholm
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.8°C
3.4°C
85%
32.8 kph
2.4 mm
0.0
05:35 AM
06:14 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.6°C
1.8°C
85%
24.5 kph
3.4 mm
0.0
05:32 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Nhiều nắng
7.0°C
3.6°C
-0.6°C
63%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
05:29 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
5.1°C
3.3°C
74%
18.4 kph
0.6 mm
0.0
05:26 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Có mây
8.0°C
3.5°C
0.5°C
75%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
05:24 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.5°C
1.5°C
91%
22.7 kph
1.2 mm
1.0
06:20 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
1.7°C
1.7°C
1.3°C
94%
20.5 kph
2.0 mm
1.0
06:17 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Stockholm
Wednesday, March 25, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
1
8.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
2
6.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
3
6.0°
0.4 mm
↑18.0 km/h
4
6.0°
0.3 mm
↑20.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
6
6.0°
↑25.0 km/h
7
6.0°
↑24.0 km/h
8
6.0°
0.9 mm
↑24.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑25.0 km/h
10
6.0°
0.2 mm
↑26.0 km/h
11
7.0°
0.2 mm
↑27.0 km/h
12
6.0°
↑27.0 km/h
13
6.0°
↑28.0 km/h
14
6.0°
↑29.0 km/h
15
6.0°
↑33.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
18
6.0°
↑25.0 km/h
19
5.0°
↑24.0 km/h
20
5.0°
↑22.0 km/h
21
5.0°
↑21.0 km/h
22
4.0°
↑20.0 km/h
23
3.0°
↑20.0 km/h
3.0°
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stockholm (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910