Thời tiết tại Congo - Kinshasa 🇨🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Kinshasa.
28.2°C
cảm giác như 31.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kinshasa tại 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 90% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Kinshasa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
29.0°C
24.9°C
21.8°C
81%
9.4 kph
5.1 mm
1.0
06:02 AM
06:07 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
22.6°C
20.0°C
91%
6.5 kph
1.7 mm
1.0
06:02 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
25.7°C
19.1°C
75%
4.0 kph
2.6 mm
2.0
06:02 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
27.7°C
21.7°C
71%
6.5 kph
1.3 mm
3.0
06:01 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
33.1°C
26.8°C
23.0°C
74%
11.2 kph
5.8 mm
4.0
06:01 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.9°C
22.1°C
83%
9.0 kph
2.7 mm
6.0
06:01 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
26.3°C
22.4°C
76%
6.1 kph
0.3 mm
7.0
06:01 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Kinshasa
Wednesday, March 25, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
13
28.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
14
29.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
15
29.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
16
29.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑6.0 km/h
18
25.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
20
24.0°
0.7 mm
↑2.0 km/h
21
23.0°
0.8 mm
↑3.0 km/h
22
23.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
23.0°
↑6.0 km/h
1
23.0°
↑6.0 km/h
2
23.0°
↑6.0 km/h
3
23.0°
↑3.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
6
22.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
7
23.0°
0.4 mm
↑1.0 km/h
8
23.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
9
23.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
10
23.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
12
23.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kinshasa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910