Thời tiết tại Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Addis Ababa.
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Addis Ababa tại 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Addis Ababa
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
17.6°C
13.2°C
63%
10.8 kph
1.3 mm
2.0
06:27 AM
06:36 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.7°C
13.4°C
54%
11.5 kph
1.2 mm
2.0
06:26 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
20.7°C
17.1°C
14.5°C
69%
13.3 kph
13.1 mm
2.0
06:25 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
19.3°C
16.4°C
14.5°C
73%
10.4 kph
16.2 mm
3.0
06:25 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
20.7°C
16.4°C
13.6°C
73%
13.7 kph
18.8 mm
4.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
16.1°C
13.6°C
74%
8.3 kph
3.6 mm
4.0
06:24 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa vừa
20.8°C
16.1°C
13.0°C
73%
17.3 kph
6.8 mm
4.0
06:23 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Addis Ababa
Wednesday, March 25, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
11
20.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
14
22.0°
↑2.0 km/h
15
22.0°
↑2.0 km/h
16
21.0°
↑2.0 km/h
17
21.0°
↑7.0 km/h
18
20.0°
↑11.0 km/h
19
19.0°
↑9.0 km/h
20
18.0°
↑10.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
22
15.0°
↑6.0 km/h
23
15.0°
↑5.0 km/h
15.0°
0.5 mm
↑2.0 km/h
1
15.0°
↑2.0 km/h
2
14.0°
↑1.0 km/h
3
14.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
5
14.0°
↑0.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑0.0 km/h
7
14.0°
↑2.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
10
21.0°
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Addis Ababa (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910