Thời tiết tại Kosovo 🇽🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Priština.
4.1°C
cảm giác như 2.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Priština tại 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Priština
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
4.1°C
2.3°C
82%
18.7 kph
0.3 mm
1.0
06:19 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
4.3°C
3.2°C
1.7°C
94%
17.3 kph
3.9 mm
0.0
06:18 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Mưa vừa
5.5°C
4.0°C
3.1°C
97%
16.9 kph
18.2 mm
0.0
06:16 AM
07:02 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa vừa
5.4°C
4.2°C
3.1°C
96%
6.8 kph
7.8 mm
0.0
06:14 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
4.7°C
4.4°C
96%
8.6 kph
1.5 mm
0.0
06:13 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
5.6°C
4.5°C
92%
13.0 kph
1.0 mm
2.0
06:11 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
7.5°C
5.0°C
82%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:09 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Priština
Tuesday, March 31, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
23
3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
3
2.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
5
2.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
7
2.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
8
2.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
14
4.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
15
4.0°
0.2 mm
↑16.0 km/h
16
4.0°
0.4 mm
↑16.0 km/h
17
4.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
18
4.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
19
4.0°
0.9 mm
↑14.0 km/h
20
4.0°
0.6 mm
↑16.0 km/h
21
4.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Priština (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910