Thời tiết tại Aruba 🇦🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Oranjestad.
26.4°C
cảm giác như 29.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oranjestad tại 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Oranjestad
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.8°C
81%
34.9 kph
0.3 mm
3.0
06:41 AM
06:51 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
25.9°C
82%
37.4 kph
0.6 mm
3.0
06:40 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.1°C
25.8°C
82%
37.8 kph
0.7 mm
3.0
06:39 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
26.0°C
82%
38.2 kph
0.7 mm
3.0
06:39 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.2°C
26.0°C
83%
33.1 kph
1.5 mm
0.0
06:38 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
25.9°C
82%
33.8 kph
1.8 mm
6.0
06:38 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
26.0°C
25.8°C
78%
33.5 kph
2.4 mm
6.0
06:37 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Oranjestad
Wednesday, March 25, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
4
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
8
26.0°
↑27.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
13
26.0°
↑24.0 km/h
14
26.0°
↑25.0 km/h
15
26.0°
↑28.0 km/h
16
26.0°
↑31.0 km/h
17
26.0°
↑31.0 km/h
18
26.0°
↑34.0 km/h
19
26.0°
↑35.0 km/h
20
26.0°
↑35.0 km/h
21
26.0°
↑35.0 km/h
22
26.0°
↑35.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑35.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oranjestad (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910