Thời tiết tại Mayotte 🇾🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Mamoudzou.
26.2°C
cảm giác như 27.9°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Mamoudzou tại 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Mamoudzou
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 26
Mưa vừa
28.8°C
28.3°C
27.4°C
70%
12.2 kph
7.2 mm
3.0
06:03 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.2°C
27.5°C
71%
10.4 kph
0.8 mm
3.0
06:03 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.1°C
27.1°C
73%
10.1 kph
2.0 mm
3.0
06:03 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.7°C
27.3°C
73%
16.2 kph
1.9 mm
3.0
06:03 AM
06:04 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.9°C
27.4°C
72%
14.8 kph
3.1 mm
3.0
06:03 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa vừa
28.2°C
27.7°C
26.9°C
73%
11.9 kph
5.1 mm
4.0
06:03 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
26.9°C
70%
9.0 kph
0.4 mm
7.0
06:03 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Mamoudzou
Friday, March 27, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
28.0°
↑2.0 km/h
1
28.0°
↑5.0 km/h
2
28.0°
↑5.0 km/h
3
28.0°
↑5.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
5
28.0°
↑3.0 km/h
6
28.0°
↑4.0 km/h
7
28.0°
↑7.0 km/h
8
28.0°
↑7.0 km/h
9
28.0°
↑6.0 km/h
10
28.0°
↑5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
16
29.0°
↑10.0 km/h
17
29.0°
↑10.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
19
28.0°
↑10.0 km/h
20
28.0°
↑10.0 km/h
21
28.0°
↑10.0 km/h
22
28.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
23
28.0°
↑8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mamoudzou (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910