Thời tiết tại Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Cali.
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cali tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Cali
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa vừa
25.5°C
20.7°C
16.6°C
88%
4.7 kph
12.8 mm
2.0
06:09 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa vừa
28.3°C
21.1°C
16.5°C
85%
7.9 kph
12.2 mm
3.0
06:08 AM
06:16 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
29.3°C
21.5°C
16.6°C
82%
8.3 kph
9.5 mm
3.0
06:08 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
28.8°C
22.2°C
18.5°C
83%
8.3 kph
13.5 mm
3.0
06:07 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
20.1°C
17.0°C
88%
6.8 kph
2.1 mm
0.0
06:07 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
22.1°C
17.3°C
82%
7.6 kph
1.8 mm
5.0
06:07 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
21.5°C
17.3°C
83%
7.9 kph
3.8 mm
5.0
06:06 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Cali
Monday, March 23, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
20
17.0°
2.0 mm
↑7.0 km/h
21
18.0°
1.4 mm
↑4.0 km/h
22
19.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
23
19.0°
0.6 mm
↑3.0 km/h
19.0°
0.7 mm
↑2.0 km/h
1
20.0°
0.4 mm
↑1.0 km/h
2
20.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
3
20.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
4
20.0°
0.3 mm
↑1.0 km/h
5
19.0°
0.5 mm
↑1.0 km/h
6
19.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
7
20.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
8
20.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
9
21.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
10
22.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
12
23.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
14
25.0°
1.0 mm
↑2.0 km/h
15
26.0°
0.5 mm
↑1.0 km/h
16
25.0°
1.7 mm
↑0.0 km/h
17
24.0°
1.3 mm
↑1.0 km/h
18
20.0°
1.6 mm
↑1.0 km/h
19
17.0°
1.0 mm
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cali (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910