Thời tiết tại Vanuatu 🇻🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port-Vila.
29.2°C
cảm giác như 35.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Port-Vila tại 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port-Vila
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.5°C
26.0°C
80%
10.8 kph
3.5 mm
3.0
05:52 AM
05:54 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.5°C
26.2°C
81%
18.0 kph
0.8 mm
3.0
05:52 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
29.4°C
27.5°C
26.2°C
81%
13.7 kph
7.1 mm
2.0
05:52 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.5°C
26.3°C
81%
23.4 kph
4.5 mm
2.0
05:52 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa vừa
28.9°C
27.3°C
26.0°C
80%
27.0 kph
5.9 mm
3.0
05:53 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.1°C
26.0°C
78%
26.6 kph
1.4 mm
7.0
05:53 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.0°C
25.5°C
76%
28.8 kph
0.5 mm
7.0
05:53 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Port-Vila
Wednesday, March 25, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
19
27.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
20
27.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
21
27.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
22
27.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
23
26.0°
↑8.0 km/h
26.0°
↑8.0 km/h
1
26.0°
↑8.0 km/h
2
26.0°
↑8.0 km/h
3
26.0°
↑9.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
5
26.0°
↑12.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port-Vila (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910