Thời tiết tại Palau 🇵🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Koror.
27.3°C
cảm giác như 30.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Koror tại 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:04 PM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:13 AM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Koror
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
28.6°C
27.6°C
26.9°C
80%
22.0 kph
9.2 mm
2.0
09:04 PM
09:13 AM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.7°C
27.1°C
80%
21.2 kph
4.5 mm
2.0
09:03 PM
09:12 AM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
27.9°C
27.6°C
26.9°C
82%
24.5 kph
8.2 mm
3.0
09:03 PM
09:12 AM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.7°C
27.3°C
77%
24.1 kph
0.3 mm
3.0
09:02 PM
09:12 AM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.4°C
26.5°C
75%
20.5 kph
1.4 mm
3.0
09:02 PM
09:12 AM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.2°C
26.4°C
78%
21.2 kph
1.3 mm
6.0
09:01 PM
09:12 AM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.3°C
26.8°C
79%
22.0 kph
3.7 mm
6.0
09:01 PM
09:12 AM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Koror
Wednesday, March 25, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
19
28.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
20
28.0°
↑18.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
1
27.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
2
27.0°
1.7 mm
↑13.0 km/h
3
27.0°
↑13.0 km/h
4
27.0°
↑14.0 km/h
5
27.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
6
27.0°
0.4 mm
↑14.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
8
27.0°
0.7 mm
↑14.0 km/h
9
28.0°
↑15.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
12
28.0°
↑15.0 km/h
13
29.0°
↑18.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑20.0 km/h
18
28.0°
0.5 mm
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Koror (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910