Thời tiết tại Réunion 🇷🇪
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint-Denis.
28.2°C
cảm giác như 32.4°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Saint-Denis tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint-Denis
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 23
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.8°C
23.9°C
78%
21.6 kph
4.9 mm
3.0
06:23 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Tue, Mar 24
Mưa vừa
27.0°C
25.6°C
24.6°C
78%
20.5 kph
6.8 mm
2.0
06:23 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa vừa
27.1°C
25.4°C
24.1°C
78%
16.9 kph
5.7 mm
3.0
06:23 AM
06:24 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa vừa
26.8°C
25.2°C
24.0°C
80%
16.6 kph
5.6 mm
2.0
06:23 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
26.5°C
24.9°C
23.9°C
79%
17.6 kph
5.1 mm
3.0
06:24 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
24.4°C
23.7°C
79%
14.8 kph
4.2 mm
6.0
06:24 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
24.4°C
23.6°C
77%
13.0 kph
2.0 mm
6.0
06:24 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint-Denis
Monday, March 23, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19
26.0°
0.2 mm
↑22.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
21
26.0°
↑20.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
25.0°
↑19.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
2
25.0°
↑19.0 km/h
3
25.0°
↑19.0 km/h
4
25.0°
↑20.0 km/h
5
25.0°
↑20.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
8
26.0°
↑19.0 km/h
9
26.0°
↑19.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
12
27.0°
0.7 mm
↑17.0 km/h
13
27.0°
0.3 mm
↑18.0 km/h
14
27.0°
0.9 mm
↑17.0 km/h
15
26.0°
0.9 mm
↑16.0 km/h
16
26.0°
1.2 mm
↑16.0 km/h
17
26.0°
0.7 mm
↑16.0 km/h
18
26.0°
0.8 mm
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Denis (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910