Thời tiết tại Libyan Arab Jamahiriya 🇱🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Tripoli.
13.7°C
cảm giác như 11.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tripoli tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Tripoli
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
14.3°C
13.3°C
56%
27.4 kph
0.3 mm
1.0
07:02 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
15.3°C
13.8°C
12.3°C
62%
27.0 kph
7.8 mm
1.0
07:01 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
14.4°C
13.6°C
62%
25.9 kph
0.5 mm
2.0
06:59 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
17.0°C
15.2°C
13.5°C
65%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
16.7°C
15.3°C
13.6°C
66%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Nhiều nắng
17.4°C
15.8°C
14.1°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:55 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Thu, Apr 02
Nhiều nắng
17.6°C
16.0°C
14.7°C
67%
32.0 kph
0.1 mm
5.0
06:54 AM
07:28 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ for Tripoli
Friday, March 27, 2026
17.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
12
14.0°
↑24.0 km/h
13
15.0°
↑25.0 km/h
14
15.0°
↑27.0 km/h
15
15.0°
↑26.0 km/h
16
15.0°
↑27.0 km/h
17
15.0°
↑27.0 km/h
18
14.0°
↑23.0 km/h
19
14.0°
↑21.0 km/h
20
15.0°
↑19.0 km/h
21
15.0°
↑19.0 km/h
22
15.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
14.0°
1.2 mm
↑15.0 km/h
1
13.0°
1.7 mm
↑10.0 km/h
2
12.0°
1.5 mm
↑13.0 km/h
3
12.0°
1.3 mm
↑14.0 km/h
4
12.0°
0.4 mm
↑16.0 km/h
5
12.0°
0.7 mm
↑18.0 km/h
6
13.0°
0.4 mm
↑20.0 km/h
7
12.0°
0.3 mm
↑22.0 km/h
8
12.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
9
13.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tripoli (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910