Thời tiết tại Hồng Kông 🇭🇰
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Hồng Kông.
25.2°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hồng Kông tại 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Hồng Kông
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Nhiều nắng
24.7°C
23.4°C
22.3°C
80%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
06:36 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
21.8°C
21.4°C
90%
27.7 kph
0.5 mm
1.0
06:22 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
22.4°C
21.5°C
88%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:21 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
22.0°C
21.6°C
91%
26.3 kph
0.7 mm
2.0
06:20 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.7°C
21.5°C
87%
20.9 kph
0.4 mm
2.0
06:19 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
23.6°C
22.4°C
84%
18.7 kph
0.2 mm
5.0
06:18 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
23.7°C
22.7°C
87%
19.4 kph
0.3 mm
5.0
06:17 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Hồng Kông
Wednesday, March 25, 2026
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
19
24.0°
↑13.0 km/h
20
23.0°
↑12.0 km/h
21
23.0°
↑10.0 km/h
22
23.0°
↑9.0 km/h
23
23.0°
↑10.0 km/h
23.0°
↑11.0 km/h
1
23.0°
↑12.0 km/h
2
22.0°
↑13.0 km/h
3
22.0°
↑14.0 km/h
4
22.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑26.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑26.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hồng Kông (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910