Thời tiết tại Curaçao 🇨🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Willemstad.
29.7°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Willemstad tại 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Willemstad
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Có mây
29.7°C
24.4°C
20.9°C
73%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.1°C
21.9°C
77%
26.6 kph
0.5 mm
3.0
06:37 AM
06:47 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.1°C
22.7°C
76%
24.1 kph
0.9 mm
2.0
06:37 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
25.4°C
22.8°C
77%
24.8 kph
1.3 mm
3.0
06:36 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.1°C
22.1°C
77%
24.8 kph
0.8 mm
0.0
06:36 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.6°C
22.5°C
81%
21.6 kph
0.3 mm
5.0
06:35 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.9°C
22.8°C
79%
20.9 kph
1.3 mm
5.0
06:34 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Willemstad
Tuesday, March 24, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
14
29.0°
↑19.0 km/h
15
29.0°
↑20.0 km/h
16
28.0°
↑19.0 km/h
17
27.0°
↑19.0 km/h
18
26.0°
↑18.0 km/h
19
24.0°
↑14.0 km/h
20
23.0°
↑12.0 km/h
21
23.0°
↑11.0 km/h
22
23.0°
↑10.0 km/h
23
23.0°
↑9.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
3
22.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
12
30.0°
↑22.0 km/h
13
30.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Willemstad (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910