Thời tiết tại Bhutan 🇧🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Thimphu.
6.2°C
cảm giác như 6.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thimphu tại 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Thimphu
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
4.8°C
-1.9°C
79%
8.6 kph
1.1 mm
2.0
06:00 AM
06:15 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
6.4°C
1.9°C
81%
6.8 kph
2.5 mm
2.0
05:59 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
10.9°C
6.3°C
3.4°C
86%
9.0 kph
11.9 mm
2.0
05:58 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
8.3°C
4.8°C
2.6°C
88%
6.8 kph
7.9 mm
1.0
05:57 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
5.9°C
-0.1°C
77%
7.6 kph
1.4 mm
2.0
05:56 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
6.8°C
1.5°C
78%
7.9 kph
0.2 mm
2.0
05:55 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.1°C
5.4°C
81%
7.2 kph
1.8 mm
2.0
05:53 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Thimphu
Wednesday, March 25, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
19
5.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
21
5.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
22
5.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
23
5.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
1
4.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
2
4.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
3
4.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
4
3.0°
↑3.0 km/h
5
2.0°
↑4.0 km/h
6
2.0°
↑4.0 km/h
7
4.0°
↑2.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
10
9.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
11
10.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
14
11.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
15
10.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
16
9.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
17
8.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
18
7.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thimphu (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910