Thời tiết tại Montserrat 🇲🇸
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Salem.
25.1°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salem tại 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Salem
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.5°C
25.2°C
75%
31.0 kph
1.2 mm
3.0
06:09 AM
06:20 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.3°C
75%
33.5 kph
1.4 mm
3.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.1°C
76%
31.7 kph
1.6 mm
3.0
06:07 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
24.8°C
74%
29.9 kph
0.8 mm
3.0
06:06 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.3°C
24.9°C
75%
29.2 kph
0.2 mm
0.0
06:06 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.3°C
24.9°C
72%
30.6 kph
0.1 mm
6.0
06:05 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
24.9°C
72%
29.2 kph
1.0 mm
6.0
06:04 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Salem
Wednesday, March 25, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
8
25.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
9
25.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
11
25.0°
↑27.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑27.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
15
25.0°
0.3 mm
↑30.0 km/h
16
25.0°
0.4 mm
↑30.0 km/h
17
26.0°
↑30.0 km/h
18
26.0°
↑30.0 km/h
19
26.0°
↑30.0 km/h
20
26.0°
↑30.0 km/h
21
26.0°
↑31.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
1
25.0°
↑31.0 km/h
2
25.0°
↑30.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salem (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910