Thời tiết tại Tuốc-mê-ni-xtan (Turkmenistan) 🇹🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Ashgabat.
15.3°C
cảm giác như 15.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ashgabat tại 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:24 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Ashgabat
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
19.9°C
15.1°C
51%
13.7 kph
1.4 mm
1.0
07:01 AM
07:24 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
21.3°C
16.7°C
49%
25.9 kph
1.3 mm
1.0
07:00 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Nhiều nắng
25.0°C
19.4°C
13.9°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
17.1°C
15.5°C
54%
21.2 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
25.1°C
17.9°C
12.8°C
49%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
29.6°C
22.9°C
17.6°C
26%
30.2 kph
0.0 mm
6.0
06:54 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Wed, Apr 01
Nhiều nắng
24.4°C
20.2°C
16.1°C
34%
24.1 kph
0.0 mm
6.0
06:52 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Ashgabat
Thursday, March 26, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
7
15.0°
↑3.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
12
22.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
13
22.0°
0.6 mm
↑6.0 km/h
14
23.0°
↑11.0 km/h
15
23.0°
↑14.0 km/h
16
24.0°
↑13.0 km/h
17
24.0°
↑11.0 km/h
18
23.0°
↑10.0 km/h
19
23.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
20
21.0°
↑4.0 km/h
21
20.0°
↑3.0 km/h
22
19.0°
↑1.0 km/h
23
19.0°
↑6.0 km/h
18.0°
↑9.0 km/h
1
18.0°
↑10.0 km/h
2
18.0°
↑10.0 km/h
3
17.0°
↑8.0 km/h
4
17.0°
↑5.0 km/h
5
17.0°
↑2.0 km/h
6
17.0°
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ashgabat (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910