Thời tiết tại Ga-bông (Gabon) 🇬🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Libreville.
24.5°C
cảm giác như 26.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Libreville tại 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 68% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Libreville
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 23
Mưa vừa
28.4°C
25.8°C
23.4°C
79%
20.2 kph
7.5 mm
2.0
06:25 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Tue, Mar 24
Nhiều nắng
30.3°C
26.8°C
24.8°C
73%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.7°C
24.2°C
75%
15.5 kph
1.0 mm
2.0
06:25 AM
06:31 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.5°C
24.8°C
80%
12.2 kph
3.7 mm
1.0
06:24 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.4°C
25.3°C
79%
19.8 kph
0.5 mm
3.0
06:24 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
27.9°C
26.5°C
24.5°C
82%
16.2 kph
5.3 mm
6.0
06:24 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.2°C
25.5°C
78%
19.4 kph
4.8 mm
6.0
06:23 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Libreville
Monday, March 23, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
3
24.0°
0.8 mm
↑15.0 km/h
4
24.0°
1.5 mm
↑16.0 km/h
5
24.0°
1.5 mm
↑14.0 km/h
6
23.0°
2.1 mm
↑14.0 km/h
7
24.0°
0.5 mm
↑13.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑13.0 km/h
9
25.0°
↑14.0 km/h
10
26.0°
↑13.0 km/h
11
27.0°
↑13.0 km/h
12
27.0°
↑12.0 km/h
13
28.0°
↑14.0 km/h
14
28.0°
↑14.0 km/h
15
28.0°
↑11.0 km/h
16
28.0°
↑10.0 km/h
17
28.0°
↑10.0 km/h
18
27.0°
↑10.0 km/h
19
26.0°
↑5.0 km/h
20
26.0°
↑1.0 km/h
21
26.0°
↑4.0 km/h
22
26.0°
↑2.0 km/h
23
26.0°
↑2.0 km/h
26.0°
↑4.0 km/h
1
26.0°
↑2.0 km/h
2
26.0°
↑1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Libreville (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910