Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸

Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Maseru.

Nhiều nắng

22.5°C

cảm giác như 24.7°C

Nhiều nắng

Thời tiết hiện tại tại Maseru tại 17:15 hôm nay

💧 Độ ẩm:60%
🌬️ Gió:10.8 kph (335°)
🌡️ Áp suất:1014.0 mb
👁️ Tầm nhìn:10.0 km
🌧️ Mưa:0.0 mm
☁️ Mây che phủ:24%
☀️ Chỉ số UV:0.0
🌅 Mặt trời mọc:06:16 AM
🌇 Mặt trời lặn:06:15 PM

Dự báo thời tiết 7 ngày for Maseru

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
Mưa vừa
23.9°C
18.5°C
14.0°C
73%
18.4 kph
6.6 mm
2.0
06:16 AM
06:15 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.5°C
14.5°C
71%
28.8 kph
1.3 mm
2.0
06:17 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa vừa
Mưa vừa
26.2°C
18.7°C
13.9°C
71%
13.7 kph
15.5 mm
2.0
06:17 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa vừa
Mưa vừa
24.5°C
18.3°C
14.3°C
76%
22.7 kph
5.7 mm
2.0
06:18 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Nhiều nắng
Nhiều nắng
27.5°C
18.9°C
12.2°C
63%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Nhiều nắng
Nhiều nắng
29.0°C
18.6°C
13.7°C
56%
21.6 kph
0.1 mm
6.0
06:19 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Nhiều nắng
Nhiều nắng
29.9°C
21.8°C
15.1°C
42%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous

Dự báo theo giờ for Maseru

Wednesday, March 25, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
18
Nhiều nắng
19.0°
6.0 km/h
19
Trời quang
18.0°
5.0 km/h
20
Mưa lả tả gần đó
17.0°
0.0 mm
6.0 km/h
21
Mưa lả tả gần đó
16.0°
0.1 mm
4.0 km/h
22
Mưa lả tả gần đó
15.0°
0.7 mm
5.0 km/h
23
Mưa lả tả gần đó
15.0°
0.0 mm
3.0 km/h
Mưa lả tả gần đó
15.0°
0.2 mm
3.0 km/h
1
Có Mây
15.0°
6.0 km/h
2
Nhiều mây
17.0°
9.0 km/h
3
Mưa lả tả gần đó
17.0°
0.0 mm
14.0 km/h
4
Mưa phùn nhẹ lả tả
16.0°
0.3 mm
16.0 km/h
5
Mưa phùn nhẹ lả tả
15.0°
0.5 mm
10.0 km/h
6
Mưa lả tả gần đó
14.0°
0.1 mm
8.0 km/h
7
Có Mây
15.0°
3.0 km/h
8
Mưa lả tả gần đó
18.0°
0.0 mm
4.0 km/h
9
Có Mây
20.0°
2.0 km/h
10
Có Mây
20.0°
5.0 km/h
11
Có Mây
21.0°
4.0 km/h
12
Mưa lả tả gần đó
24.0°
0.0 mm
7.0 km/h
13
Mưa lả tả gần đó
25.0°
0.0 mm
18.0 km/h
14
Mưa lả tả gần đó
23.0°
0.1 mm
29.0 km/h
15
Mưa lả tả gần đó
21.0°
0.0 mm
19.0 km/h
16
Có Mây
22.0°
19.0 km/h
17
Có Mây
21.0°
19.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Maseru (AQI)

Chỉ số US EPA

Cơ quan Bảo vệ Môi trường

123456

Chỉ số UK DEFRA

Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn

1357910

Thời tiết ở tất cả các thành phố trong Lê-xô-thô (Lesotho) 🇱🇸