Thời tiết tại Cộng hoà Đô-mi-ni-ca 🇩🇴
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Santo Domingo.
22.0°C
cảm giác như 24.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Santo Domingo tại 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Santo Domingo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Mar 25
Mưa vừa
29.2°C
25.2°C
22.0°C
81%
16.2 kph
7.7 mm
2.0
06:39 AM
06:52 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.8°C
22.2°C
79%
12.6 kph
3.2 mm
3.0
06:39 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.7°C
22.0°C
83%
14.0 kph
4.9 mm
3.0
06:38 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
23.3°C
20.7°C
86%
15.5 kph
22.2 mm
3.0
06:37 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.0°C
20.2°C
81%
19.8 kph
4.1 mm
0.0
06:36 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.5°C
19.7°C
75%
22.7 kph
0.1 mm
5.0
06:35 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 31
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.2°C
20.4°C
79%
20.5 kph
0.9 mm
5.0
06:34 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Santo Domingo
Wednesday, March 25, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
9
26.0°
↑16.0 km/h
10
27.0°
↑16.0 km/h
11
28.0°
1.4 mm
↑14.0 km/h
12
28.0°
↑13.0 km/h
13
28.0°
↑10.0 km/h
14
28.0°
3.0 mm
↑12.0 km/h
15
28.0°
↑13.0 km/h
16
28.0°
↑13.0 km/h
17
27.0°
3.3 mm
↑13.0 km/h
18
26.0°
↑10.0 km/h
19
26.0°
↑10.0 km/h
20
25.0°
↑9.0 km/h
21
25.0°
↑10.0 km/h
22
24.0°
↑10.0 km/h
23
24.0°
↑10.0 km/h
24.0°
↑9.0 km/h
1
23.0°
↑9.0 km/h
2
23.0°
1.8 mm
↑9.0 km/h
3
23.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
4
23.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
5
23.0°
↑9.0 km/h
6
23.0°
↑9.0 km/h
7
23.0°
↑9.0 km/h
8
25.0°
↑11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Santo Domingo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910