Thời tiết tại Grenada 🇬🇩
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Saint George's.
30.0°C
cảm giác như 35.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saint George's tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Saint George's
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 24
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.0°C
24.5°C
77%
24.8 kph
0.3 mm
3.0
06:09 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Wed, Mar 25
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.8°C
25.0°C
70%
24.5 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
06:18 PM
First Quarter
Thu, Mar 26
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.8°C
24.6°C
76%
27.4 kph
0.8 mm
3.0
06:07 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Fri, Mar 27
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
25.7°C
24.6°C
76%
24.1 kph
1.1 mm
3.0
06:07 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Sat, Mar 28
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.7°C
24.4°C
76%
23.0 kph
0.3 mm
0.0
06:06 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Sun, Mar 29
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.5°C
24.4°C
78%
18.7 kph
0.3 mm
6.0
06:05 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Mon, Mar 30
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.8°C
24.2°C
73%
22.7 kph
0.2 mm
6.0
06:05 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ for Saint George's
Tuesday, March 24, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
15
27.0°
↑24.0 km/h
16
27.0°
↑25.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
18
26.0°
↑24.0 km/h
19
26.0°
↑24.0 km/h
20
26.0°
↑24.0 km/h
21
26.0°
↑24.0 km/h
22
26.0°
↑24.0 km/h
23
26.0°
↑25.0 km/h
26.0°
↑24.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
3
25.0°
↑24.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
9
26.0°
↑24.0 km/h
10
26.0°
↑23.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
13
27.0°
↑23.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint George's (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910